Bảng xếp hạng của giải 2026 National Open Chess Championship - DongGuang,GuangDong
1.
Quách Phượng Đạt
Thắng: 4
Hòa: 3
Bại: 1
Số ván: 8
2.
WangYuBo
Thắng: 4
Hòa: 3
Bại: 0
Số ván: 7
3.
LiaoJinTian
Thắng: 3
Hòa: 3
Bại: 3
Số ván: 9
4.
Lưu Tử Kiện
Thắng: 3
Hòa: 3
Bại: 1
Số ván: 7
5.
Mạnh Thần
Thắng: 2
Hòa: 2
Bại: 0
Số ván: 4
6.
Vương Hạo
Thắng: 2
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 3
7.
Hà Văn Triết
Thắng: 1
Hòa: 3
Bại: 1
Số ván: 5
8.
YangShiZhe
Thắng: 1
Hòa: 3
Bại: 0
Số ván: 4
9.
WangTianChen
Thắng: 2
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 3
10.
MoZiJian
Thắng: 1
Hòa: 2
Bại: 0
Số ván: 3
11.
YinSheng
Thắng: 1
Hòa: 2
Bại: 0
Số ván: 3
12.
Hứa Quốc Nghĩa
Thắng: 1
Hòa: 2
Bại: 0
Số ván: 3
13.
Lục Vĩ Thao
Thắng: 2
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 3
14.
Túc Thiếu Phong
Thắng: 1
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 2
15.
Trương Học Triều
Thắng: 0
Hòa: 3
Bại: 1
Số ván: 4
16.
Như Nhất Thuần
Thắng: 1
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 2
17.
Hoàng Quang Dĩnh
Thắng: 0
Hòa: 3
Bại: 0
Số ván: 3
18.
YangHaoRan
Thắng: 1
Hòa: 1
Bại: 1
Số ván: 3
19.
ChenShaoBo
Thắng: 1
Hòa: 1
Bại: 1
Số ván: 3
20.
Lưu Bách Hoành
Thắng: 1
Hòa: 1
Bại: 2
Số ván: 4
21.
Trình Vũ Đông
Thắng: 1
Hòa: 1
Bại: 1
Số ván: 3
22.
HouChengHao
Thắng: 1
Hòa: 1
Bại: 1
Số ván: 3
23.
XuDa
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
24.
MengFanRui
Thắng: 0
Hòa: 2
Bại: 0
Số ván: 2
25.
GeZhenYi
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
26.
DengYingNan
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
27.
ChenYuQi
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 2
28.
WangWenJun
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
29.
YangJia
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
30.
Âu Chiếu Phương
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 2
31.
Hoa Thần Hạo
Thắng: 0
Hòa: 2
Bại: 0
Số ván: 2
32.
Lý Hàn Lâm
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 2
33.
ShenSiFan
Thắng: 0
Hòa: 2
Bại: 0
Số ván: 2
34.
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
35.
Zhang Zeling
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
36.
Trương Đình Đình
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
37.
Lê Đạc
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
38.
Tả Trị
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
39.
Chu Thiếu Quân
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 1
Số ván: 2
40.
Ngô Ngụy
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
41.
WanKe
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 2
Số ván: 3
42.
GuoZhongJi
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
43.
ZhangJiaWen
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
44.
JiangMingCheng
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
45.
YuanWeiHao
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
46.
LiuShengQiang
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
47.
CaiShiHong
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
48.
TanBaoSheng
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
49.
LuZhengJie
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
50.
Li XuPing
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
51.
ZhangChaoHui
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
52.
Lâm Xuyên Bác
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 2
Số ván: 2
53.
Lâm Huy Vũ
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
54.
Zhang YiNan
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
55.
LiQin
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
56.
LuoFeng
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
57.
YangYangFu
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
58.
WangZiHan
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 2
Số ván: 2
59.
Đổng Dục Nam
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
60.
Thời Phụng Lan
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 2
Số ván: 2
61.
Trang Ngọc Đình
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
